遵養晦時 zūn yǎng huì shí · tuân dưỡng hối thì Hán Việt: tuân dưỡng hối thì · Pinyin: zūn yǎng huì shí Tổng quan Cấu tạo: 遵 (tuân) + 養 (dưỡng) + 晦 (hối) + 時 (thì)Pinyinzūn yǎng huì shíHán Việttuân dưỡng hối thìCấu tạo遵 + 養 + 晦 + 時 · tuân + dưỡng + hối + thì nghĩa thành phần: tuân + dưỡng + hối + thì