遶塔功德经
nhiễu tháp công đức kinh
Hán Việt: nhiễu tháp công đức kinh
Tổng quan
nhiễu tháp công đức kinh (經名)右遶佛塔功德經之略名。☸
Cấu tạo: 遶 (nhiễu) + 塔 (tháp) + 功 (công) + 德 (đức) + 经 (kinh)
Nghĩa
Việt
- Cihui nhiễu tháp công đức kinh (經名)右遶佛塔功德經之略名。☸