遷善塞違 qiān shàn sāi wéi · thiên thiện tắc vi Hán Việt: thiên thiện tắc vi · Pinyin: qiān shàn sāi wéi Tổng quan Cấu tạo: 遷 (thiên) + 善 (thiện) + 塞 (tắc) + 違 (vi)Pinyinqiān shàn sāi wéiHán Việtthiên thiện tắc viCấu tạo遷 + 善 + 塞 + 違 · thiên + thiện + tắc + vi nghĩa thành phần: thiên + thiện + tắc + vi