遷善黜惡 qiān shàn chù è · thiên thiện truất ác Hán Việt: thiên thiện truất ác · Pinyin: qiān shàn chù è Tổng quan Cấu tạo: 遷 (thiên) + 善 (thiện) + 黜 (truất) + 惡 (ác)Pinyinqiān shàn chù èHán Việtthiên thiện truất ácCấu tạo遷 + 善 + 黜 + 惡 · thiên + thiện + truất + ác nghĩa thành phần: thiên + thiện + truất + ác