遷就某人 thiên tựu mỗ nhân Hán Việt: thiên tựu mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 遷 (thiên) + 就 (tựu) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtthiên tựu mỗ nhânCấu tạo遷 + 就 + 某 + 人 · thiên + tựu + mỗ + nhân nghĩa thành phần: thiên + tựu + mỗ + nhân