遷延日月 qiān yán rì yuè · thiên duyên nhật nguyệt Hán Việt: thiên duyên nhật nguyệt · Pinyin: qiān yán rì yuè Tổng quan Cấu tạo: 遷 (thiên) + 延 (duyên) + 日 (nhật) + 月 (nguyệt)Pinyinqiān yán rì yuèHán Việtthiên duyên nhật nguyệtCấu tạo遷 + 延 + 日 + 月 · thiên + duyên + nhật + nguyệt nghĩa thành phần: thiên + duyên + nhật + nguyệt