遷徙種類 thiên tỉ chủng loại Hán Việt: thiên tỉ chủng loại Tổng quan Cấu tạo: 遷 (thiên) + 徙 (tỉ) + 種 (chủng) + 類 (loại)Hán Việtthiên tỉ chủng loạiCấu tạo遷 + 徙 + 種 + 類 · thiên + tỉ + chủng + loại nghĩa thành phần: thiên + tỉ + chủng + loại