遷徙自由

qiān xǐ zì yóu thiên tỉ tự do

Hán Việt: thiên tỉ tự do · Pinyin: qiān xǐ zì yóu

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (tỉ) + (tự) + (do)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人民在本國領域內,有往來旅行及變更住所的自由權。遷徙自由為人民的基本權利,受憲法保障。

Eng

  • Cihui 遷徙自由 iānxǐ zìyóu n. freedom of residence