遷思迴慮 qiān sī huí lǜ · thiên tư hồi lự Hán Việt: thiên tư hồi lự · Pinyin: qiān sī huí lǜ Tổng quan Cấu tạo: 遷 (thiên) + 思 (tư) + 迴 (hồi) + 慮 (lự)Pinyinqiān sī huí lǜHán Việtthiên tư hồi lựCấu tạo遷 + 思 + 迴 + 慮 · thiên + tư + hồi + lự nghĩa thành phần: thiên + tư + hồi + lự Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 反覆的思考。《文選.司馬相如.封禪文》:「乃遷思迴慮,摠公卿之議,詢封禪之事。」