遷正黜色 qiān zhèng chù sè · thiên chánh truất sắc Hán Việt: thiên chánh truất sắc · Pinyin: qiān zhèng chù sè Tổng quan Cấu tạo: 遷 (thiên) + 正 (chánh) + 黜 (truất) + 色 (sắc)Pinyinqiān zhèng chù sèHán Việtthiên chánh truất sắcCấu tạo遷 + 正 + 黜 + 色 · thiên + chánh + truất + sắc nghĩa thành phần: thiên + chánh + truất + sắc