遷臣逐客 qiān chén zhú kè · thiên thần trục khách Hán Việt: thiên thần trục khách · Pinyin: qiān chén zhú kè Tổng quan Cấu tạo: 遷 (thiên) + 臣 (thần) + 逐 (trục) + 客 (khách)Pinyinqiān chén zhú kèHán Việtthiên thần trục kháchCấu tạo遷 + 臣 + 逐 + 客 · thiên + thần + trục + khách nghĩa thành phần: thiên + thần + trục + khách