遷鶯出谷

qiān yīng chū gǔ thiên oanh xuất cốc

Hán Việt: thiên oanh xuất cốc · Pinyin: qiān yīng chū gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (oanh) + (xuất) + (cốc)