選修課程

tuyển tu khóa trình

Hán Việt: tuyển tu khóa trình

Tổng quan

do chọn lọc bằng bầu cử, có quyền bầu cử, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) có thể chọn lọc, không thể bắt buộc (môn học...), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) môn có thể chọn lọc, môn không thể bắt buộc

Cấu tạo: (tuyển) + (tu) + (khóa) + (trình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui do chọn lọc bằng bầu cử, có quyền bầu cử, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) có thể chọn lọc, không thể bắt buộc (môn học...), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) môn có thể chọn lọc, môn không thể bắt buộc