選妓徵歌 xuǎn jì zhēng gē · tuyển kĩ trưng ca Hán Việt: tuyển kĩ trưng ca · Pinyin: xuǎn jì zhēng gē Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 妓 (kĩ) + 徵 (trưng) + 歌 (ca)Pinyinxuǎn jì zhēng gēHán Việttuyển kĩ trưng caCấu tạo選 + 妓 + 徵 + 歌 · tuyển + kĩ + trưng + ca nghĩa thành phần: tuyển + kĩ + trưng + ca