選定全部 tuyển định toàn bộ Hán Việt: tuyển định toàn bộ Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 定 (định) + 全 (toàn) + 部 (bộ)Hán Việttuyển định toàn bộCấu tạo選 + 定 + 全 + 部 · tuyển + định + toàn + bộ nghĩa thành phần: tuyển + định + toàn + bộ