選定文件 tuyển định văn kiện Hán Việt: tuyển định văn kiện Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 定 (định) + 文 (văn) + 件 (kiện)Hán Việttuyển định văn kiệnCấu tạo選 + 定 + 文 + 件 · tuyển + định + văn + kiện nghĩa thành phần: tuyển + định + văn + kiện