選擇性展露
tuyển trạch tính triển lộ
Hán Việt: tuyển trạch tính triển lộ
Tổng quan
Cấu tạo: 選 (tuyển) + 擇 (trạch) + 性 (tính) + 展 (triển) + 露 (lộ)
Nghĩa
Eng
- Cihui 選擇性展露 uǎnzéxìng zhǎnlù n. selective exposure
Hán Việt: tuyển trạch tính triển lộ
Cấu tạo: 選 (tuyển) + 擇 (trạch) + 性 (tính) + 展 (triển) + 露 (lộ)