選民潛力 xuǎn mín qián lì · tuyển dân tiềm lực Hán Việt: tuyển dân tiềm lực · Pinyin: xuǎn mín qián lì Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 民 (dân) + 潛 (tiềm) + 力 (lực)Pinyinxuǎn mín qián lìHán Việttuyển dân tiềm lựcCấu tạo選 + 民 + 潛 + 力 · tuyển + dân + tiềm + lực nghĩa thành phần: tuyển + dân + tiềm + lực