選美活動 xuǎn měi huó dòng · tuyển mĩ hoạt động Hán Việt: tuyển mĩ hoạt động · Pinyin: xuǎn měi huó dòng Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 美 (mĩ) + 活 (hoạt) + 動 (động)Pinyinxuǎn měi huó dòngHán Việttuyển mĩ hoạt độngCấu tạo選 + 美 + 活 + 動 · tuyển + mĩ + hoạt + động nghĩa thành phần: tuyển + mĩ + hoạt + động