選舉前夜 xuǎn jǔ qián yè · tuyển cử tiền dạ Hán Việt: tuyển cử tiền dạ · Pinyin: xuǎn jǔ qián yè Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 舉 (cử) + 前 (tiền) + 夜 (dạ)Pinyinxuǎn jǔ qián yèHán Việttuyển cử tiền dạCấu tạo選 + 舉 + 前 + 夜 · tuyển + cử + tiền + dạ nghĩa thành phần: tuyển + cử + tiền + dạ