選舉欺騙

xuǎn jǔ qī piàn tuyển cử khi phiến

Hán Việt: tuyển cử khi phiến · Pinyin: xuǎn jǔ qī piàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyển) + (cử) + (khi) + (phiến)