選舞徵歌 xuǎn wǔ zhēng gē · tuyển vũ trưng ca Hán Việt: tuyển vũ trưng ca · Pinyin: xuǎn wǔ zhēng gē Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 舞 (vũ) + 徵 (trưng) + 歌 (ca)Pinyinxuǎn wǔ zhēng gēHán Việttuyển vũ trưng caCấu tạo選 + 舞 + 徵 + 歌 · tuyển + vũ + trưng + ca nghĩa thành phần: tuyển + vũ + trưng + ca