選色徵歌 xuǎn sè zhēng gē · tuyển sắc trưng ca Hán Việt: tuyển sắc trưng ca · Pinyin: xuǎn sè zhēng gē Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 色 (sắc) + 徵 (trưng) + 歌 (ca)Pinyinxuǎn sè zhēng gēHán Việttuyển sắc trưng caCấu tạo選 + 色 + 徵 + 歌 · tuyển + sắc + trưng + ca nghĩa thành phần: tuyển + sắc + trưng + ca