選言直言推理
tuyển ngôn trực ngôn thôi lí
Hán Việt: tuyển ngôn trực ngôn thôi lí · Pinyin: xuǎn yán zhí yán tuī lǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 選 (tuyển) + 言 (ngôn) + 直 (trực) + 言 (ngôn) + 推 (thôi) + 理 (lí)
Hán Việt: tuyển ngôn trực ngôn thôi lí · Pinyin: xuǎn yán zhí yán tuī lǐ
Cấu tạo: 選 (tuyển) + 言 (ngôn) + 直 (trực) + 言 (ngôn) + 推 (thôi) + 理 (lí)