遺世忘累 yí shì wàng lěi · di thế vong luy Hán Việt: di thế vong luy · Pinyin: yí shì wàng lěi Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 世 (thế) + 忘 (vong) + 累 (luy)Pinyinyí shì wàng lěiHán Việtdi thế vong luyCấu tạo遺 + 世 + 忘 + 累 · di + thế + vong + luy nghĩa thành phần: di + thế + vong + luy