遺世拔俗 yí shì bá sú · di thế bạt tục Hán Việt: di thế bạt tục · Pinyin: yí shì bá sú Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 世 (thế) + 拔 (bạt) + 俗 (tục)Pinyinyí shì bá súHán Việtdi thế bạt tụcCấu tạo遺 + 世 + 拔 + 俗 · di + thế + bạt + tục nghĩa thành phần: di + thế + bạt + tục