遺哂大方 yí shěn dà fāng · di sẩn đại phương Hán Việt: di sẩn đại phương · Pinyin: yí shěn dà fāng Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 哂 (sẩn) + 大 (đại) + 方 (phương)Pinyinyí shěn dà fāngHán Việtdi sẩn đại phươngCấu tạo遺 + 哂 + 大 + 方 · di + sẩn + đại + phương nghĩa thành phần: di + sẩn + đại + phương