遺囑檢驗

di chúc kiểm nghiệm

Hán Việt: di chúc kiểm nghiệm

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (chúc) + (kiểm) + (nghiệm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 遺囑檢驗 ízhǔ jiǎnyàn v.p./n. probate