遺囑繼承 yí zhǔ jì chéng · di chúc kế thừa Hán Việt: di chúc kế thừa · Pinyin: yí zhǔ jì chéng Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 囑 (chúc) + 繼 (kế) + 承 (thừa)Pinyinyí zhǔ jì chéngHán Việtdi chúc kế thừaCấu tạo遺 + 囑 + 繼 + 承 · di + chúc + kế + thừa nghĩa thành phần: di + chúc + kế + thừa