遺失報告 yí shī bào gào · di thất báo cáo Hán Việt: di thất báo cáo · Pinyin: yí shī bào gào Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 失 (thất) + 報 (báo) + 告 (cáo)Pinyinyí shī bào gàoHán Việtdi thất báo cáoCấu tạo遺 + 失 + 報 + 告 · di + thất + báo + cáo nghĩa thành phần: di + thất + báo + cáo