遺失支票 di thất chi phiếu Hán Việt: di thất chi phiếu Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 失 (thất) + 支 (chi) + 票 (phiếu)Hán Việtdi thất chi phiếuCấu tạo遺 + 失 + 支 + 票 · di + thất + chi + phiếu nghĩa thành phần: di + thất + chi + phiếu Nghĩa EngCihui 遺失支票 íshī zhīpiào n. lost check