遺形去貌 yí xíng qù mào · di hình khứ mạo Hán Việt: di hình khứ mạo · Pinyin: yí xíng qù mào Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 形 (hình) + 去 (khứ) + 貌 (mạo)Pinyinyí xíng qù màoHán Việtdi hình khứ mạoCấu tạo遺 + 形 + 去 + 貌 · di + hình + khứ + mạo nghĩa thành phần: di + hình + khứ + mạo