遺形藏志 yí xíng cáng zhì · di hình tàng chí Hán Việt: di hình tàng chí · Pinyin: yí xíng cáng zhì Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 形 (hình) + 藏 (tàng) + 志 (chí)Pinyinyí xíng cáng zhìHán Việtdi hình tàng chíCấu tạo遺 + 形 + 藏 + 志 · di + hình + tàng + chí nghĩa thành phần: di + hình + tàng + chí