遺恨千古 yí hèn qiān gǔ · di hận thiên cổ Hán Việt: di hận thiên cổ · Pinyin: yí hèn qiān gǔ Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 恨 (hận) + 千 (thiên) + 古 (cổ)Pinyinyí hèn qiān gǔHán Việtdi hận thiên cổCấu tạo遺 + 恨 + 千 + 古 · di + hận + thiên + cổ nghĩa thành phần: di + hận + thiên + cổ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 遺留下來的怨恨將永遠存在。如:「一代英魂,無力回天,終是碧血丹心,遺恨千古。」