遺族保險

di tộc bảo hiểm

Hán Việt: di tộc bảo hiểm

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (tộc) + (bảo) + (hiểm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 遺族保險 ízú bǎoxiǎn n. survivor's insurance