遺棄家庭 di khí gia đình Hán Việt: di khí gia đình Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 棄 (khí) + 家 (gia) + 庭 (đình)Hán Việtdi khí gia đìnhCấu tạo遺 + 棄 + 家 + 庭 · di + khí + gia + đình nghĩa thành phần: di + khí + gia + đình