遺燐 di lân Hán Việt: di lân Tổng quan Cấu tạo: 遗 (di) + 燐 (lân)Hán Việtdi lânCấu tạo遗 + 燐 · di + lân nghĩa thành phần: di + lân Từ liên quan Gần nghĩa燐光 · 燐火 · 遗业 · 遗书 · 遗事 · 遗产 · 遗传 · 遗体