燐光

lân quang

Hán Việt: lân quang

Tổng quan

Hán Việt: 燐 QUANG lân tinh; lân quang

新华 · Tân Hoa Đại lục

參見「磷光」條。

Cấu tạo: 燐 (lân) + 光 (quang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lân tinh; lân quang。某些物質受摩擦、振動或光、熱、電波的作用所發的光, 如金剛石經日光照射後, 在暗處發出的青綠色光。方解石、螢石、石英、重晶石以及鈣、鋇、鍶等的硫化物都能發出燐光。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「磷光」條。

Eng

  • JMdict phosphorescence

ja

  • JMdict 燐光(りんこう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

光中 · 光临 · 光了 · 光亮 · 光伏 · 光伴 · 光像 · 光儀