遺物忘形 yí wù wàng xíng · di vật vong hình Hán Việt: di vật vong hình · Pinyin: yí wù wàng xíng Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 物 (vật) + 忘 (vong) + 形 (hình)Pinyinyí wù wàng xíngHán Việtdi vật vong hìnhCấu tạo遺 + 物 + 忘 + 形 · di + vật + vong + hình nghĩa thành phần: di + vật + vong + hình