遺物識心 yí wù shí xīn · di vật thức tâm Hán Việt: di vật thức tâm · Pinyin: yí wù shí xīn Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 物 (vật) + 識 (thức) + 心 (tâm)Pinyinyí wù shí xīnHán Việtdi vật thức tâmCấu tạo遺 + 物 + 識 + 心 · di + vật + thức + tâm nghĩa thành phần: di + vật + thức + tâm