遺珠棄璧

yí zhū qì bì di châu khí bích

Hán Việt: di châu khí bích · Pinyin: yí zhū qì bì

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (châu) + (khí) + (bích)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 遺棄的珍珠和玉。比喻殘餘的珍貴事物。宋.陸游〈曾裘父詩集序〉:「然裘父得意可傳之作,蓋不止此,遺珠棄璧,識者興歎。」