遗珠沧海

yí zhū cāng hǎi di châu thương hải

Hán Việt: di châu thương hải · Pinyin: yí zhū cāng hǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (châu) + (thương) + (hải)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「滄海遺珠」。見「滄海遺珠」條。01.清.查慎行〈歲寒雜感〉詩一○首之九:「稊米太倉雖見錄,遺珠滄海詎勝收?」