遺產會計

di sản hội kế

Hán Việt: di sản hội kế

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (sản) + (hội) + (kế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 遺產會計 íchǎn kuàijì n. <acct.> estate accounting