遺留下來 yí liú xia lai · di lưu hạ lai Hán Việt: di lưu hạ lai · Pinyin: yí liú xia lai Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 留 (lưu) + 下 (hạ) + 來 (lai)Pinyinyí liú xia laiHán Việtdi lưu hạ laiCấu tạo遺 + 留 + 下 + 來 · di + lưu + hạ + lai nghĩa thành phần: di + lưu + hạ + lai Nghĩa EngCihui 遺留下來 íliú xiàlái r.v. leave over; hand down