遺禍人民

di họa nhân dân

Hán Việt: di họa nhân dân

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (họa) + (nhân) + (dân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 遺禍人民 íhuò rénmín v.o. bring harm to the people