遺篇墜款 yí piān zhuì kuǎn · di thiên trụy khoản Hán Việt: di thiên trụy khoản · Pinyin: yí piān zhuì kuǎn Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 篇 (thiên) + 墜 (trụy) + 款 (khoản)Pinyinyí piān zhuì kuǎnHán Việtdi thiên trụy khoảnCấu tạo遺 + 篇 + 墜 + 款 · di + thiên + trụy + khoản nghĩa thành phần: di + thiên + trụy + khoản