遺簪墮珥 yí zān duò ěr · di trâm đọa nhị Hán Việt: di trâm đọa nhị · Pinyin: yí zān duò ěr Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 簪 (trâm) + 墮 (đọa) + 珥 (nhị)Pinyinyí zān duò ěrHán Việtdi trâm đọa nhịCấu tạo遺 + 簪 + 墮 + 珥 · di + trâm + đọa + nhị nghĩa thành phần: di + trâm + đọa + nhị