遺老孤臣 yí lǎo gū chén · di lão cô thần Hán Việt: di lão cô thần · Pinyin: yí lǎo gū chén Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 老 (lão) + 孤 (cô) + 臣 (thần)Pinyinyí lǎo gū chénHán Việtdi lão cô thầnCấu tạo遺 + 老 + 孤 + 臣 · di + lão + cô + thần nghĩa thành phần: di + lão + cô + thần