遺臭千秋 yí chòu qiān qiū · di xú thiên thu Hán Việt: di xú thiên thu · Pinyin: yí chòu qiān qiū Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 臭 (xú) + 千 (thiên) + 秋 (thu)Pinyinyí chòu qiān qiūHán Việtdi xú thiên thuCấu tạo遺 + 臭 + 千 + 秋 · di + xú + thiên + thu nghĩa thành phần: di + xú + thiên + thu