遗芬賸馥 di phân thứng phức Hán Việt: di phân thứng phức Tổng quan Cấu tạo: 遗 (di) + 芬 (phân) + 賸 (thứng) + 馥 (phức)Hán Việtdi phân thứng phứcCấu tạo遗 + 芬 + 賸 + 馥 · di + phân + thứng + phức nghĩa thành phần: di + phân + thứng + phức